Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present Tense) là một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp, đọc hiểu và viết tốt tiếng Anh. Để làm chủ thì này, việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập là rất cần thiết. Dưới đây, chúng tôi cung cấp 100 câu bài tập Thì Hiện Tại Đơn, cùng hướng dẫn chi tiết giúp bạn nắm vững lý thuyết và áp dụng thực tế.

I. Tổng Quan Về Thì Hiện Tại Đơn
1. Cách dùng chính của thì Hiện Tại Đơn:
- Diễn tả thói quen, hành động xảy ra thường xuyên:
Ví dụ: She goes to school every day. - Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý:
Ví dụ: The sun rises in the east. - Diễn tả lịch trình cố định, thời gian biểu:
Ví dụ: The train leaves at 7 PM.
2. Công thức thì Hiện Tại Đơn:
- Khẳng định:
(+) S + V(s/es) + O
Ví dụ: He works at a hospital. - Phủ định:
(-) S + do/does + not + V (nguyên mẫu) + O
Ví dụ: She does not like coffee. - Nghi vấn:
(?) Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O?
Ví dụ: Do you study English every day?
II. 100 Câu Bài Tập Thì Hiện Tại Đơn
1. Bài Tập Điền Động Từ (Verb Gap Filling)
Hoàn thành câu bằng cách chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện Tại Đơn.
- She (watch) _______ TV every evening.
- My father (not, go) _______ to work on Sundays.
- _______ (you, play) football every weekend?
- The Earth (revolve) _______ around the Sun.
- He (study) _______ English twice a week.
2. Bài Tập Phủ Định (Negative Sentences)
Viết lại các câu sau đây ở dạng phủ định.
- She eats breakfast at 7 AM.
- They visit their grandparents every summer.
- Tom speaks Spanish fluently.
- We enjoy watching movies.
- The train arrives at 6 PM.
3. Bài Tập Nghi Vấn (Question Form)
Viết lại các câu sau thành câu hỏi.
- He works in a bank.
- Mary loves reading books.
- They travel to Japan every year.
- The dog barks loudly.
- My brother studies hard every night.
4. Chọn Đáp Án Đúng (Multiple Choice)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- She _______ her homework every day.
a. do
b. does
c. doing - _______ you like ice cream?
a. Do
b. Does
c. Did - They _______ soccer on Sundays.
a. plays
b. play
c. played - My mother _______ tea every morning.
a. drinks
b. drink
c. drinking - The library _______ at 8 AM.
a. open
b. opens
c. opening
5. Dịch Câu Sang Tiếng Anh
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng thì Hiện Tại Đơn.
- Cô ấy thường xuyên đi chợ.
- Chúng tôi không làm việc vào cuối tuần.
- Họ có đến lớp mỗi ngày không?
- Mặt trời mọc ở phía đông.
- Con mèo của bạn có ăn cá không?
6. Bài Tập Viết Câu (Sentence Making)
Dùng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh.
- I / usually / drink / coffee / in the morning.
- He / not / go / school / on Saturdays.
- You / read / books / every night?
- The train / leave / the station / at 5 PM.
- She / like / playing / the piano.
7. Bài Tập Tổng Hợp
Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ thích hợp.
- They (live) _______ in New York.
- My teacher (not, give) _______ homework on Fridays.
- _______ (you, know) the answer to this question?
- He (have) _______ a lot of friends at school.
- Water (boil) _______ at 100 degrees Celsius.
III. Đáp Án Bài Tập
1. Điền Động Từ (Verb Gap Filling)
- watches
- does not go
- Do you play
- revolves
- studies
2. Phủ Định (Negative Sentences)
- She does not eat breakfast at 7 AM.
- They do not visit their grandparents every summer.
- Tom does not speak Spanish fluently.
- We do not enjoy watching movies.
- The train does not arrive at 6 PM.
3. Nghi Vấn (Question Form)
- Does he work in a bank?
- Does Mary love reading books?
- Do they travel to Japan every year?
- Does the dog bark loudly?
- Does your brother study hard every night?
4. Chọn Đáp Án Đúng (Multiple Choice)
- b. does
- a. Do
- b. play
- a. drinks
- b. opens
5. Dịch Câu Sang Tiếng Anh
- She often goes to the market.
- We do not work on weekends.
- Do they go to class every day?
- The sun rises in the east.
- Does your cat eat fish?
6. Viết Câu (Sentence Making)
- I usually drink coffee in the morning.
- He does not go to school on Saturdays.
- Do you read books every night?
- The train leaves the station at 5 PM.
- She likes playing the piano.
7. Tổng Hợp
- live
- does not give
- Do you know
- has
- boils
IV. Mẹo Học Và Ghi Nhớ Thì Hiện Tại Đơn
- Luyện tập thường xuyên: Làm bài tập hàng ngày để ghi nhớ cách sử dụng thì.
- Ghi chú từ khóa: Các từ như always, usually, often, sometimes, never thường được sử dụng trong thì Hiện Tại Đơn.
- Thực hành giao tiếp: Sử dụng các câu ở thì Hiện Tại Đơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
- Kết hợp nghe và đọc: Nghe và đọc các đoạn văn ngắn sử dụng thì Hiện Tại Đơn để hiểu cách áp dụng thực tế.
Với 100 câu bài tập trên, bạn sẽ nắm vững thì Hiện Tại Đơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập và mở rộng vốn từ vựng để đạt được kết quả tốt nhất!

Để lại một bình luận